in addition

/əˈdɪʃən/
phó từ
  • Ngoài ra.
  • Vả lại.
Trạng từ
  1. (liên từ, thành ngữ) Ngoài ra; cũng vậy; bên cạnh đó.
    (conjunctive, idiomatic) Also; as well; besides.
🎬 Nghe “in addition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish